Từ điển Anh Việt
"cat scan"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cat scan
Xem thêm:
scan
,
CAT scan
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cat scan
Từ điển WordNet
n.
an image produced by scanning;
scan
,
CAT scan
he analyzed the brain scan
you could see the tumor in the CAT scan